Tinh hoa đất Việt – Giá trị toàn cầu

037 3347 868

Menu

ĐIỂM DANH 8 DÒNG SÂM QUÝ Ở VIỆT NAM MÀ KHÔNG PHẢI AI CŨNG BIẾT

Nội dung chính

    Việt Nam là vùng đất có nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, trong đó có nhiều loài cây mang tên “sâm” được người dân biết đến và sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền. Mỗi loại sâm có đặc điểm sinh trưởng, vùng phân bố, hình thái và giá trị sử dụng riêng, góp phần tạo nên bức tranh đa dạng của dược liệu Việt Nam.

    Khi nhắc đến sâm, nhiều người thường nghĩ ngay đến những loài sâm quý hiếm, có giá trị cao. Tuy nhiên, bên cạnh các dòng sâm nổi tiếng, Việt Nam còn có nhiều loại sâm dân gian, sâm bản địa hoặc cây thuốc mang tên sâm được sử dụng phổ biến trong đời sống.

    Bài viết dưới đây sẽ điểm danh 8 dòng sâm quý ở Việt Nam để người đọc có thêm góc nhìn tổng quan, từ đó hiểu rõ hơn về đặc điểm, giá trị và lưu ý khi lựa chọn sản phẩm từ sâm.

    1. SÂM VIỆT NAM

    Sâm Ngọc Linh

    Sâm Việt Nam có tên khoa học là Panax vietnamensis, là một trong những loài sâm quý đặc hữu của Việt Nam. Loài sâm này thường sinh trưởng ở vùng núi cao, nơi có điều kiện khí hậu, độ ẩm, thổ nhưỡng và hệ sinh thái đặc thù.

    Sâm Việt Nam còn được biết đến với nhiều tên gọi dân gian như sâm đốt trúc, cây thuốc giấu, sâm khu năm. Cây thường sống lâu năm, có thân nhỏ, lá kép, rễ phát triển thành thân rễ và rễ củ. Ở những cây trưởng thành, phần thân rễ có nhiều đốt, tạo nên hình dáng đặc trưng.

    Điểm đáng chú ý của Sâm Việt Nam nằm ở hệ thành phần hoạt chất phong phú, đặc biệt là nhóm saponin. Trong đó, Majonoside R2 (MR2) được xem là một hoạt chất đặc trưng, góp phần tạo nên sự khác biệt của Sâm Việt Nam trong nghiên cứu dược liệu.

    Theo các tài liệu nghiên cứu và kinh nghiệm sử dụng, Sâm Việt Nam thường được quan tâm bởi các giá trị hỗ trợ bồi bổ cơ thể, tăng sức đề kháng, giảm cảm giác mệt mỏi, hỗ trợ tinh thần tỉnh táo, chăm sóc gan và hỗ trợ chống oxy hóa. Tuy nhiên, người dùng nên lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, sử dụng đúng hướng dẫn và tham khảo ý kiến chuyên gia khi cần.

    Với Sâm Việt Nam Phu Tra, câu chuyện sâm Việt bắt đầu từ Phu Tra - Núi Mẹ, nơi cây sâm Việt được thiên nhiên chở che, nuôi dưỡng bởi đất, sương, rừng và thời gian.

    2. SÂM BỐ CHÍNH

    Sâm bố chính - Nhà thuốc FPT Long Châu

    Sâm Bố Chính còn được gọi là Sâm Phú Yên, Sâm báo hoặc Sâm thổ hào. Đây là một loài cây thân thảo, có hoa đẹp, phần rễ được sử dụng trong y học cổ truyền.

    Cây thường cao khoảng 1m, thân mọc đứng, lá màu xanh, phiến lá có dạng mũi tên hoặc hình trái xoan tùy giống. Hoa của Sâm Bố Chính khá nổi bật, có thể có màu đỏ tươi, hồng phấn, vàng hoặc đỏ hồng. Phần rễ thường có màu vàng nhạt hoặc trắng, là bộ phận được thu hoạch để làm dược liệu.

    Sâm Bố Chính được trồng và ghi nhận tại nhiều khu vực ở Việt Nam như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Phú Yên, Tây Bắc, Hòa Bình và một số địa phương khác.

    Theo y học cổ truyền, Sâm Bố Chính thường được dùng để hỗ trợ bồi bổ cơ thể, tăng cường khí huyết, cải thiện tình trạng mệt mỏi, ăn uống kém, ho kéo dài hoặc mất ngủ. Đây là một trong những loại sâm dân gian quen thuộc, có tính ứng dụng cao trong đời sống.

    3. SÂM ĐÁ

    Sâm Đá (Sâm quy đá) - Đồ ngâm rượu bác Mạnh

    Sâm Đá là một trong những loại dược liệu được nhắc đến nhiều khi nói về các loài sâm ở vùng núi Tây Bắc. Loài sâm này thường mọc ở các khu vực núi đá, rìa đá hoặc nơi có địa hình khó tiếp cận.

    Sâm Đá có thân mềm, dây nhỏ, ít lá, phần củ thường dài và bám chắc vào đất. Khi tuổi sâm càng cao, củ thường phát triển lớn hơn và có hình dáng tự nhiên đặc trưng. Sâm Đá được ghi nhận tại một số địa phương như Yên Bái, Lào Cai, Tuyên Quang.

    Trong thành phần của Sâm Đá có các nhóm hoạt chất được quan tâm như saponin và phenol glucoside. Theo kinh nghiệm dân gian, Sâm Đá thường được dùng để hỗ trợ bồi bổ sức khỏe, giảm cảm giác mệt mỏi, giúp cơ thể tỉnh táo hơn và hỗ trợ tăng cường sức đề kháng.

    Sâm Đá có thể được sử dụng theo nhiều cách như ngâm mật ong, hãm nước uống hoặc ngâm rượu. Tuy nhiên, người cao tuổi có bệnh nền, người có vấn đề về tim mạch, huyết áp, gan, thận hoặc đang điều trị bệnh cần tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi sử dụng.

    4. ĐẲNG SÂM

    Đảng sâm - thuốc quý cho người nghèo

    Đẳng sâm, còn được gọi là Đảng sâm hoặc cỏ rầy cáy, có tên khoa học thường được nhắc đến là Codonopsis pilosula. Đây là cây thân thảo, thuộc họ hoa chuông, được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền.

    Đẳng sâm thường mọc thành cụm, thân leo hoặc bò, lá có hình bầu dục hoặc gần giống hình tim, bề mặt có lớp lông mịn. Hoa của cây có dạng chuông, màu xanh nhạt hoặc vàng nhạt, quả khi chín có màu xanh đậm, hạt màu nâu bóng.

    Tại Việt Nam, Đẳng sâm được tìm thấy ở nhiều vùng núi cao như Hà Giang, Lào Cai, Sơn La, Cao Bằng, Lạng Sơn. Ngoài ra, cây cũng xuất hiện tại một số khu vực Tây Nguyên như Kon Tum, Gia Lai, Lâm Đồng, Quảng Nam, Đà Nẵng.

    Theo kinh nghiệm y học cổ truyền, Đẳng sâm thường được dùng để hỗ trợ giảm mệt mỏi, bồi bổ cơ thể, hỗ trợ tiêu hóa, cải thiện tình trạng ăn uống kém và suy nhược. Đây là vị thuốc quen thuộc trong nhiều bài thuốc bồi bổ.

    5. CÁT SÂM

    Loại củ mọc dại nhưng được ví như 'vị thuốc của phổi', bồi bổ cơ thể không  kém nhân sâm

    Cát sâm có tên khoa học là Millettia speciosa Champ., thuộc họ cánh bướm. Loài cây này còn có các tên gọi khác như sâm chuột, sâm nam, sơn liên ngẫu hoặc ngư đại lực.

    Cát sâm thường mọc hoang ở một số vùng núi phía Bắc như Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hòa Bình và các khu vực lân cận. Khi lá còn non, cây có lớp lông mềm màu xanh xám bao phủ bên ngoài. Hoa thường có màu đỏ hoặc tím, quả dẹt, bên trong chứa nhiều hạt.

    Trong y học cổ truyền, Cát sâm thường được dùng để hỗ trợ bồi bổ cơ thể, cải thiện tình trạng biếng ăn, hỗ trợ long đờm, làm dịu cổ họng và giảm cảm giác mệt mỏi. Ngoài ra, loại dược liệu này cũng được nhắc đến trong một số bài thuốc hỗ trợ lợi tiểu và chăm sóc sức khỏe tổng thể.

    6. SÂM CAU

    Sâm cau

    Sâm cau có tên khoa học là Curculigo orchioides Gaertn., còn được gọi là tiên mao, ngải cau hoặc cồ nốc lan. Loài cây này có lá dài, mọc thành túm, hình dáng gợi liên tưởng đến lá cau, vì vậy được gọi là Sâm cau.

    Sâm cau thường mọc ở các vùng rừng núi phía Bắc và một số khu vực miền Trung. Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện ít ánh sáng, độ ẩm cao. Mỗi cây thường có rễ chính, lá hình mũi mác, hoa màu vàng nhạt mọc từ bẹ lá.

    Trong dân gian, Sâm cau thường được phân thành một số dòng như Sâm cau đỏ, Sâm cau đen và Sâm cau trắng. Mỗi dòng có đặc điểm màu sắc và cách dùng khác nhau.

    Sâm cau được quan tâm bởi các hợp chất như saponin, phenolic, glycoside và một số chất béo. Theo y học cổ truyền, loại dược liệu này thường được dùng trong các bài thuốc hỗ trợ sức khỏe nam giới, hỗ trợ gân cốt, giảm mệt mỏi và chăm sóc sức khỏe tổng thể.

    Tuy nhiên, Sâm cau là dược liệu cần sử dụng thận trọng. Người dùng không nên tự ý dùng liều cao, dùng kéo dài hoặc phối hợp với rượu nếu chưa có hướng dẫn phù hợp.

    7. SA SÂM

    Sa sâm

    Sa sâm có tên khoa học là Launaea pinnatifida Cass., còn được gọi là Sa sâm nam. Đây là cây thân thảo, thuộc họ Cúc, thường mọc ở vùng ven biển, bờ cát hoặc một số đảo lớn.

    Cây có chiều cao trung bình khoảng 15 - 25cm, rễ mềm, màu vàng nhạt, lá mọc ở gốc và xếp thành hình hoa thị. Hoa có màu vàng, cuống ngắn, thường mọc từ gốc. Phần rễ là bộ phận thường được sử dụng làm dược liệu.

    Sa sâm được ghi nhận tại nhiều địa phương như Quảng Bình, Quảng Ninh, Nghệ An, Hà Tĩnh, Hà Nam, Nam Định. Thời điểm thu hoạch thường rơi vào khoảng tháng 3 - 4 hoặc tháng 8 - 9 hằng năm.

    Theo y học cổ truyền, Sa sâm thường được dùng để hỗ trợ dưỡng âm, làm dịu cổ họng, hỗ trợ đường hô hấp, giảm ho khan và cải thiện tình trạng khô miệng, khát nước. Người dùng nên sử dụng theo hướng dẫn phù hợp, đặc biệt khi đang có bệnh lý hô hấp hoặc đang dùng thuốc.

    8. SÂM ĐẠI HÀNH

    Sâm đại hành

    Sâm đại hành có tên khoa học là Eleutherine bulbosa, thuộc họ La dơn. Loài cây này có phần củ khá giống củ hành, bên ngoài có lớp vỏ màu đỏ nâu, bên trong màu nâu hồng hoặc đỏ nâu.

    Cây thường cao khoảng 30cm, lá hình mác, dài, hoa mọc thành chùm, màu trắng hoặc vàng nhạt. Sâm đại hành mọc hoang hoặc được trồng làm thuốc tại một số địa phương như Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Nam, Đà Nẵng, Hòa Bình và một số khu vực khác.

    Phần rễ, củ và thân của Sâm đại hành thường được dùng trong y học cổ truyền. Loại sâm này được nhắc đến với giá trị hỗ trợ kháng viêm, kháng khuẩn, hỗ trợ cầm máu, giảm ho, giảm mệt mỏi và bồi bổ cơ thể.

    Cách dùng phổ biến gồm sắc nước, tán bột, làm viên hoặc ngâm rượu. Tuy nhiên, người dùng cần chú ý liều lượng và không nên sử dụng thay thế thuốc điều trị khi đang có bệnh lý cụ thể.

    LƯU Ý KHI SỬ DỤNG CÁC LOẠI SÂM

    Dù sâm là nhóm dược liệu quý, không phải loại sâm nào cũng phù hợp với mọi đối tượng. Mỗi loại có dược tính, cách dùng và liều lượng khác nhau. Việc sử dụng không đúng cách có thể gây khó chịu hoặc không phù hợp với thể trạng cá nhân.

    Trước khi dùng sâm hoặc các sản phẩm từ sâm, người tiêu dùng nên lưu ý:

    Không tự ý dùng liều cao hoặc dùng kéo dài khi chưa có hướng dẫn.

    Người có bệnh nền, đang dùng thuốc điều trị, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi dùng.

    Cần tìm hiểu kỹ nguồn gốc, vùng trồng và thông tin sản phẩm trước khi lựa chọn.

    Ưu tiên sản phẩm có thương hiệu rõ ràng, tư vấn minh bạch và hướng dẫn sử dụng cụ thể.

    Sâm và các sản phẩm từ sâm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

    SÂM VIỆT NAM PHU TRA VÀ HÀNH TRÌNH LAN TỎA GIÁ TRỊ SÂM VIỆT

    Trong bức tranh đa dạng của dược liệu Việt Nam, Sâm Việt Nam là một trong những nhóm dược liệu có giá trị đặc biệt, gắn với nguồn gen bản địa, vùng trồng, điều kiện sinh thái và thời gian sinh trưởng lâu dài.

    Với Sâm Việt Nam Phu Tra, câu chuyện sâm Việt bắt đầu từ Phu Tra - Núi Mẹ, biểu tượng của cội nguồn, sự chở che và nơi cây sâm Việt được thiên nhiên nuôi dưỡng qua năm tháng.

    Sâm Việt Nam Phu Tra luôn hướng đến việc phát triển sản phẩm trên nền tảng nguồn gốc rõ ràng, vùng trồng minh bạch, quy trình chỉn chu và tinh thần gìn giữ tinh hoa dược liệu Việt. Mỗi sản phẩm không chỉ là một lựa chọn chăm sóc sức khỏe, mà còn là một phần trong hành trình lan tỏa niềm tự hào về sâm Việt Nam đến cộng đồng.

    KẾT LUẬN

    Việt Nam có nhiều dòng sâm quý và cây thuốc mang tên sâm, mỗi loại mang một đặc điểm riêng, một vùng sinh trưởng riêng và một giá trị sử dụng riêng. Từ Sâm Việt Nam, Sâm Bố Chính, Sâm Đá, Đẳng sâm, Cát sâm đến Sâm cau, Sa sâm và Sâm đại hành, tất cả đều góp phần tạo nên kho tàng dược liệu phong phú của Việt Nam.

    Tuy nhiên, để lựa chọn và sử dụng sâm đúng cách, người tiêu dùng cần bắt đầu từ những yếu tố căn bản: nguồn gốc, vùng trồng, đặc điểm dược liệu, cách dùng và sự minh bạch của thương hiệu.

    Muốn hiểu sâm, hãy bắt đầu từ gốc.
    Muốn chọn sâm, hãy bắt đầu từ nguồn gốc và sự an tâm.


    THÔNG TIN LIÊN HỆ

    SÂM VIỆT NAM PHU TRA
    Tinh hoa đất Việt - Giá trị toàn cầu 🇻🇳

    Trụ sở: Bản Lao Chải 2, Xã Khun Há, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
    Showroom/Văn phòng khu vực phía Nam: 86/4 Trần Phú, phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa
    Hotline/Zalo: 037 334 7868 - 098 652 5502
    Website: https://samvietnamphutra.vn
    Email: samvietnam.info@gmail.com